shell plating

Định nghĩa

Danh từ:
Tôn vỏ (tàu): "shell plating" chỉ các tấm tôn (thép) bao phủ khung xương của một con tàu bằng thép, tương ứng với lớp ván gỗ của tàu gỗ. Đây phần vỏ ngoài của tàu, tạo thành lớp bảo vệ cấu trúc chính cho thân tàu.

dụ sử dụng
  • (Tôn vỏ của con tàu đã bị hư hỏng trong cơn bão.)
  • (Công nhân đang hàn tôn vỏ mới để gia cố thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace shell plating": thay thế tôn vỏ tàu. (Xưởng đóng tàu cần thay thế tôn vỏ bị ăn mòn.)
  • "shell plating thickness": độ dày của tôn vỏ. (Độ dày của tôn vỏ phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell plate (danh từ): một tấm tôn vỏ riêng lẻ. (Mỗi tấm tôn vỏ được căn chỉnh cẩn thận trước khi hàn.)
  • Plating (danh từ): lớp tôn hoặc kim loại phủ bề mặt. (Lớp tôn của tàu được làm từ thép cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hull plating: tôn vỏ thân tàu (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật). (Tôn vỏ thân tàu phải được kiểm tra thường xuyên.)
  • Shell structure: cấu trúc vỏ (bao gồm tôn vỏ khung xương). (Cấu trúc vỏ cung cấp độ bền cho tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To plate over: phủ tôn lên. (Công nhân đã phủ tôn lên phần hư hỏng bằng thép mới.)
  • To strip plating: tháo bỏ lớp tôn. (Họ đã tháo bỏ lớp tôn trước khi áp dụng lớp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the shell: (hiếm dùng) chỉ trạng thái chưa hoàn thiện hoặc còn trong giai đoạn đóng tàu. (Con tàu vẫn còn trong giai đoạn vỏ, chờ tôn vỏ cuối cùng.)
shell plating
The shipyard workers install the new shell plating on the hull.